salix alba

salix alba

A large Salix alba grows beside a peaceful riverbank.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây liễu trắng: "Salix alba" tên khoa học của một loài cây liễu lớn, nguồn gốc từ vùng Á-Âu Bắc Phi. Loài cây này đặc điểm nổi bật màu xám nhạt (canescent) vỏ cây màu xám. thuộc họ Liễu (Salicaceae), thường mọc ở ven sông, suối hoặc vùng đất ẩm.

dụ sử dụng
  • (Cây liễu trắng thường được trồng dọc theo bờ sông để ngăn xói mòn đất.)
  • (Trong y học cổ truyền, vỏ cây liễu trắng được dùng để sản xuất aspirin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Salix alba" như một thuật ngữ thực vật học: Đây tên khoa học chính thức, thường được dùng trong các tài liệu nghiên cứu, phân loại thực vật hoặc dược học.
    • The taxonomy of salix alba has been studied extensively due to its medicinal properties. (Phân loại học của cây liễu trắng đã được nghiên cứu rộng rãi do các đặc tính dược liệu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Liễu trắng (cây): Tên thông thường trong tiếng Việt cho "salix alba".
    • Cây liễu trắng có thể cao tới 25 mét. (Cây liễu trắng có thể cao tới 25 mét.)
  • Salix (n): Chi thực vật bao gồm nhiều loài liễu khác nhau, như "salix babylonica" (liễu rủ).
  • Alba (adj, Latin): Nghĩa "trắng", chỉ màu sắc của hoặc vỏ cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dương liễu: Một tên gọi khác trong tiếng Việt, dùng để chỉ các loài liễu nói chung, nhưng thường nhầm lẫn với "populus" (cây dương).
  • Willow tree: Tên tiếng Anh thông thường, nhưng "salix alba" tên khoa học cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow from: Mọc lên từ (dùng trong ngữ cảnh trồng trọt).
    • Salix alba grows from cuttings easily. (Cây liễu trắng dễ dàng mọc lên từ cành giâm.)
Thành ngữ liên quan
  • Weeping willow: Một loài liễu khác (salix babylonica), thường được dùng trong thành ngữ "weep like a willow" (khóc như liễu rủ), nhưng không liên quan trực tiếp đến "salix alba".